Chuyển tiền quốc tế
Quầy ngoại hối và chuyển tiền tại ngân hàng. Có bảng tỷ giá và đơn đăng ký chuyển tiền.
한국어 제목: 해외송금

Korean dialogue
A: 해외로 돈을 보내고 싶어요.
Tôi muốn chuyển tiền ra nước ngoài.
B: 어느 나라로 보내시나요?
Bạn muốn chuyển đến quốc gia nào?
A: 우즈베키스탄으로 보내려고 해요.
Tôi định chuyển đến Uzbekistan.
B: 받는 분의 계좌정보가 필요합니다.
Tôi cần thông tin tài khoản của người nhận.
A: 수수료는 얼마예요?
Phí là bao nhiêu?
B: 금액에 따라 달라집니다.
Sẽ thay đổi tùy theo số tiền.