Thay đổi địa chỉ

Trung tâm phúc lợi hành chính hoặc quầy tiếp nhận dân sự xuất nhập cảnh. Thấy đơn đăng ký thay đổi địa chỉ và hợp đồng thuê nhà.

한국어 제목: 주소 변경

Thay đổi địa chỉ — 주소 변경 Korean dialogue storyboard

Korean dialogue

  1. A: 주소를 변경하려고 왔어요.

    Tôi đến để thay đổi địa chỉ.

  2. B: 새 주소가 적힌 계약서 있으세요?

    Bạn có hợp đồng có ghi địa chỉ mới không?

  3. A: 네, 여기 있습니다.

    Vâng, nó đây ạ.

  4. B: 외국인등록증도 주세요.

    Cho tôi xin cả thẻ đăng ký người nước ngoài nữa.

  5. A: 오늘 바로 변경돼요?

    Hôm nay thay đổi được luôn không ạ?

  6. B: 네, 접수 후 바로 처리됩니다.

    Vâng, sau khi tiếp nhận sẽ được xử lý ngay.

Watch the dialogue