Nguyên liệu thực phẩm và hạn chế ăn uống

Bàn ăn tại nhà hàng Hàn Quốc. Khách hàng chỉ vào ảnh món ăn trong thực đơn để kiểm tra nguyên liệu.

한국어 제목: 음식 재료와 식이 제한

Nguyên liệu thực phẩm và hạn chế ăn uống — 음식 재료와 식이 제한 Korean dialogue storyboard

Korean dialogue

  1. A: 이 음식에 돼지고기가 들어가요?

    Món này có thịt lợn không ạ?

  2. B: 네, 조금 들어가요.

    Vâng, có một chút ạ.

  3. A: 돼지고기 없는 메뉴가 있어요?

    Có thực đơn nào không có thịt lợn không ạ?

  4. B: 네, 채소비빔밥은 괜찮아요.

    Vâng, cơm trộn rau củ thì được ạ.

  5. A: 그걸로 바꿔 주세요.

    Hãy đổi cho tôi món đó.

  6. B: 네, 그렇게 해 드릴게요.

    Vâng, tôi sẽ làm như vậy.

Watch the dialogue