Mua vé tham quan
Cung Gyeongbokgung hoặc quầy vé điểm tham quan. Có bảng giá vé và hướng dẫn chương trình thuyết minh.
한국어 제목: 관광지 입장권 구매

Korean dialogue
A: 경복궁 표를 사고 싶어요.
Tôi muốn mua vé cung Gyeongbokgung.
B: 성인 한 장 맞으세요?
Một vé người lớn đúng không ạ?
A: 네, 한 장 주세요.
Vâng, cho tôi một vé.
B: 해설 프로그램도 신청하시겠어요?
Bạn có muốn đăng ký cả chương trình thuyết minh không ạ?
A: 영어 해설이 있나요?
Có thuyết minh bằng tiếng Anh không ạ?
B: 네, 오후 두 시에 있습니다.
Vâng, có vào lúc hai giờ chiều ạ.