Mua vé tham quan

Cung Gyeongbokgung hoặc quầy vé điểm tham quan. Có bảng giá vé và hướng dẫn chương trình thuyết minh.

한국어 제목: 관광지 입장권 구매

Mua vé tham quan — 관광지 입장권 구매 Korean dialogue storyboard

Korean dialogue

  1. A: 경복궁 표를 사고 싶어요.

    Tôi muốn mua vé cung Gyeongbokgung.

  2. B: 성인 한 장 맞으세요?

    Một vé người lớn đúng không ạ?

  3. A: 네, 한 장 주세요.

    Vâng, cho tôi một vé.

  4. B: 해설 프로그램도 신청하시겠어요?

    Bạn có muốn đăng ký cả chương trình thuyết minh không ạ?

  5. A: 영어 해설이 있나요?

    Có thuyết minh bằng tiếng Anh không ạ?

  6. B: 네, 오후 두 시에 있습니다.

    Vâng, có vào lúc hai giờ chiều ạ.

Watch the dialogue