Đi muộn / Thay đổi giờ làm việc

Văn phòng công ty hoặc khu vực nghỉ ngơi tại nơi làm việc. Có bảng phân công ca làm việc và màn hình ứng dụng nhân viên.

한국어 제목: 지각·근무시간 변경

Đi muộn / Thay đổi giờ làm việc — 지각·근무시간 변경 Korean dialogue storyboard

Korean dialogue

  1. A: 내일 병원에 가서 조금 늦을 것 같아요.

    Ngày mai tôi phải đi bệnh viện nên chắc sẽ đến muộn một chút.

  2. B: 몇 시쯤 출근할 수 있어요?

    Khoảng mấy giờ thì bạn có thể đi làm?

  3. A: 열한 시까지는 올 수 있어요.

    Tôi có thể đến trước 11 giờ.

  4. B: 미리 근태 신청을 해 주세요.

    Vui lòng đăng ký chuyên cần trước.

  5. A: 어디에서 신청해요?

    Đăng ký ở đâu ạ?

  6. B: 직원 앱에서 신청하시면 됩니다.

    Bạn có thể đăng ký trên ứng dụng nhân viên.

Watch the dialogue